luxembourg franc

luxembourg franc

The shopkeeper accepts a Luxembourg franc for the purchase.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản trước đây của Luxembourg: "Luxembourg franc" đơn vị tiền tệ chính thức của Luxembourg trước khi nước này chuyển sang sử dụng đồng Euro vào năm 1999 (lưu hành thực tế đến năm 2002). Đồng tiền này được ký hiệu LUF hoặc Fr.

dụ sử dụng
  • The old banknotes of the Luxembourg franc are now collector's items.
    (Các tờ tiền giấy của đồng franc Luxembourg giờ đây vật phẩm sưu tầm.)

  • Before the euro, prices in Luxembourg were quoted in Luxembourg francs.
    (Trước khi đồng euro, giá cả ở Luxembourg được niêm yết bằng đồng franc Luxembourg.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Luxembourg franc" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tài chính khi so sánh giá trị tiền tệ với đồng euro. (Tỷ giá hối đoái được cố địnhmức 1 euro = 40,3399 franc Luxembourg.)
Biến thể từ gần giống
  • Franc (danh từ): đơn vị tiền tệ chung của nhiều nước (Pháp, Bỉ, Thụy ...). (Đồng franc Bỉ franc Luxembourg được neo giá ngang nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • LUF (viết tắt): tiền tệ ISO 4217 của đồng franc Luxembourg. (Ký hiệu LUF được dùng trong các tài liệu tài chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to Luxembourg francs: chuyển đổi sang đồng franc Luxembourg. (Du khách phải đổi tiền của họ sang đồng franc Luxembourg trước thời kỳ euro.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a Luxembourg franc: không đáng giá một đồng franc Luxembourg (thành ngữ chỉ sựgiá trị). (Lời hứa đó không đáng một đồng franc Luxembourg.)